爛賬
lạn trướng
Hán Việt: lạn trướng · Pinyin: làn zhàng
Tổng quan
sổ sách lộn xộn | nợ không thu hồi được | nợ xấu
Nghĩa
Việt
- Cihui sổ sách lộn xộn | nợ không thu hồi được | nợ xấu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头绪混乱没法弄清楚的账目; 指拖得很久、收不回来的账。
- Tân Hoa Tự Điển ①头绪混乱没法弄清楚的账目。②指拖得很久、收不回来的账。
Eng
- CC-CEDICT disorganized accounts|uncollectable debts; bad debt
- Cihui disorganized accounts; uncollectable debts; bad debt