爛銀 làn yín · lạn ngân Hán Việt: lạn ngân · Pinyin: làn yín Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 銀 (ngân)Pinyinlàn yínHán Việtlạn ngânCấu tạo爛 + 銀 · lạn + ngân nghĩa thành phần: lạn + ngân