爨下

cuàn xiàthoán hạ

Hán Việt: thoán hạ · Pinyin: cuàn xià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灶下。 2.指厨房。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

灶下。明.康海《中山狼》第三折:「這的是溝中斷、爨下餘,怎便做千年的靈椿覷。」

Cấu tạo: 爨 (thoán) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưới bếp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 灶下。明.康海《中山狼》第三折:「這的是溝中斷、爨下餘,怎便做千年的靈椿覷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灶下。 2.指厨房。

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人