爨下
thoán hạ
Hán Việt: thoán hạ · Pinyin: cuàn xià
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 灶下。明.康海《中山狼》第三折:「這的是溝中斷、爨下餘,怎便做千年的靈椿覷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灶下; 指厨房。
- Tân Hoa Tự Điển 1.灶下。 2.指厨房。
Hán Việt: thoán hạ · Pinyin: cuàn xià