爨夫

cuàn fūthoán phu

Hán Việt: thoán phu · Pinyin: cuàn fū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即炊事员。

Cấu tạo: 爨 (thoán) + 夫 (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即炊事员。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿