爨婢

cuàn bì thoán tì

Hán Việt: thoán tì · Pinyin: cuàn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (tì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門掌理炊事的婢女。宋.范成大〈書事三絕〉之一:「爨婢請淘酒米,園丁催算花錢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执炊的婢女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执炊的婢女。

Eng

  • Cihui 爨婢 uànbì n. a kitchen maid M:²wèi/ge