爨室
thoán thất
Hán Việt: thoán thất · Pinyin: cuàn shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廚房。《禮記.檀弓上》:「曾子之喪,浴於爨室。」唐.儲光羲〈樵父詞〉:「枯枝作採薪,爨室私自知。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厨房。
- Tân Hoa Tự Điển 1.厨房。
Eng
- Cihui 爨室 cuànshì n. <wr.> a kitchen M:¹jiān