爨弄

cuàn nòng thoán lộng

Hán Việt: thoán lộng · Pinyin: cuàn nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (lộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金元时院本的别称; 泛指演剧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金元时院本的别称。 2.泛指演剧。