爨星 cuàn xīng · thoán tinh Hán Việt: thoán tinh · Pinyin: cuàn xīng Tổng quan Cấu tạo: 爨 (thoán) + 星 (tinh)Pinyincuàn xīngHán Việtthoán tinhCấu tạo爨 + 星 · thoán + tinh nghĩa thành phần: thoán + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即水星。一名辰星。Tân Hoa Tự Điển 1.即水星。一名辰星。