爨本 cuàn běn · thoán bổn Hán Việt: thoán bổn · Pinyin: cuàn běn Tổng quan Cấu tạo: 爨 (thoán) + 本 (bổn)Pinyincuàn běnHán Việtthoán bổnCấu tạo爨 + 本 · thoán + bổn nghĩa thành phần: thoán + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂剧剧本。Tân Hoa Tự Điển 1.杂剧剧本。