爨濯 cuàn zhuó · thoán trạc Hán Việt: thoán trạc · Pinyin: cuàn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 爨 (thoán) + 濯 (trạc)Pinyincuàn zhuóHán Việtthoán trạcCấu tạo爨 + 濯 · thoán + trạc nghĩa thành phần: thoán + trạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做饭﹑洗刷。泛指家务。Tân Hoa Tự Điển 1.做饭﹑洗刷。泛指家务。