爨煙 cuàn yān · thoán yên Hán Việt: thoán yên · Pinyin: cuàn yān Tổng quan Cấu tạo: 爨 (thoán) + 煙 (yên)Pinyincuàn yānHán Việtthoán yênCấu tạo爨 + 煙 · thoán + yên nghĩa thành phần: thoán + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"爨烟"; 炊烟。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"爨烟"。 2.炊烟。