爨琴 cuàn qín · thoán cầm Hán Việt: thoán cầm · Pinyin: cuàn qín Tổng quan Cấu tạo: 爨 (thoán) + 琴 (cầm)Pinyincuàn qínHán Việtthoán cầmCấu tạo爨 + 琴 · thoán + cầm nghĩa thành phần: thoán + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓焚琴为炊; 喻指糟蹋美好的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓焚琴为炊。 2.喻指糟蹋美好的事物。