爨蠟 cuàn là · thoán lạp Hán Việt: thoán lạp · Pinyin: cuàn là Tổng quan Cấu tạo: 爨 (thoán) + 蠟 (lạp)Pinyincuàn làHán Việtthoán lạpCấu tạo爨 + 蠟 · thoán + lạp nghĩa thành phần: thoán + lạp