爨鼎 cuàn dǐng · thoán đỉnh Hán Việt: thoán đỉnh · Pinyin: cuàn dǐng Tổng quan Cấu tạo: 爨 (thoán) + 鼎 (đỉnh)Pinyincuàn dǐngHán Việtthoán đỉnhCấu tạo爨 + 鼎 · thoán + đỉnh nghĩa thành phần: thoán + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹沸鼎。Tân Hoa Tự Điển 1.犹沸鼎。