爪儿
trảo nhi
Hán Việt: trảo nhi · Pinyin: zhuǎ r
Tổng quan
chân. 老鼠爪兒 chân chuột; chân (chân của đồ dùng). 三爪兒鍋 vạc ba chân; chảo ba chân; nồi ba chân
爪子:老鼠~; 某些器物的脚:三~锅。
Nghĩa
Việt
- Cihui móng (của động vật nhỏ)
- Cihui chân của đồ dùng
- Cihui người ngu ngốc
- Tần suất từ chân
- Biên soạn 爪兒 huǎr n. <coll.> 1. paw of a small animal 2. foot of a utensil
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爪子:老鼠~; 某些器物的脚:三~锅。
Eng
- Cihui paws (of small animal); foot of a utensil; stupid person
- Tần suất từ 爪兒 huǎr n. <coll.> 1. paw of a small animal 2. foot of a utensil
Đức
- Handedict Klaue, Pfötchen