爪印
trảo ấn
Hán Việt: trảo ấn · Pinyin: zhǎo yìn
Tổng quan
dấu chân động vật
爪甲留下的印痕。如:「玉山國家公園最近常在樹幹上發現黑熊爪印,證實當地有黑熊出沒。」也稱為「爪痕」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vết móng
- Biên soạn 爪印 hǎoyìn n. nail mark; trace; print
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 爪甲留下的印痕。如:「玉山國家公園最近常在樹幹上發現黑熊爪印,證實當地有黑熊出沒。」也稱為「爪痕」。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi footprints
Eng
- JMdict thumb print
- Cihui paw print
ja
- JMdict 爪印(つめいん)