爪印

zhǎo yìn trảo ấn

Hán Việt: trảo ấn · Pinyin: zhǎo yìn

Tổng quan

dấu chân động vật

Cấu tạo: (trảo) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu chân động vật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爪甲留下的印痕。如:「玉山國家公園最近常在樹幹上發現黑熊爪印,證實當地有黑熊出沒。」也稱為「爪痕」。

Eng

  • CC-CEDICT paw print
  • Cihui paw print

ja

  • JMdict thumb print