爪墊
trảo điếm
Hán Việt: trảo điếm
Tổng quan
số nhiều pulvilli, đệm vuốt; đệm bàn (chân ruồi)
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều pulvilli, đệm vuốt; đệm bàn (chân ruồi)
Hán Việt: trảo điếm
số nhiều pulvilli, đệm vuốt; đệm bàn (chân ruồi)