爪幕 zhǎo mù · trảo mạc Hán Việt: trảo mạc · Pinyin: zhǎo mù Tổng quan Cấu tạo: 爪 (trảo) + 幕 (mạc)Pinyinzhǎo mùHán Việttrảo mạcCấu tạo爪 + 幕 · trảo + mạc nghĩa thành phần: trảo + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用手指按治内膜。Tân Hoa Tự Điển 1.用手指按治内膜。