爪杖

zhǎo zhàng trảo trượng

Hán Việt: trảo trượng · Pinyin: zhǎo zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种生活用品。形如手而弯其指﹐有长柄﹐背痒时用以抓爬。亦名如意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种生活用品。形如手而弯其指﹐有长柄﹐背痒时用以抓爬。亦名如意。