爪籬

zhǎo lí trảo li

Hán Việt: trảo li · Pinyin: zhǎo lí

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生活用具。金属丝或细篾条等编成﹐有柄﹐用以捞取水中物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生活用具。金属丝或细篾条等编成﹐有柄﹐用以捞取水中物。