爪翦

zhǎo jiǎn trảo tiễn

Hán Việt: trảo tiễn · Pinyin: zhǎo jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"爪鬰"; 修剪手指甲和脚趾甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"爪鬰"。 2.修剪手指甲和脚趾甲。