爪觜

zhǎo zī trảo tuy

Hán Việt: trảo tuy · Pinyin: zhǎo zī

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (tuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟类的爪和嘴; 指口才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟类的爪和嘴。 2.指口才。