爪鬋 trảo tiên Hán Việt: trảo tiên Tổng quan Cấu tạo: 爪 (trảo) + 鬋 (tiên)Hán Việttrảo tiênCấu tạo爪 + 鬋 · trảo + tiên nghĩa thành phần: trảo + tiên