爬出 ba xuất Hán Việt: ba xuất Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 出 (xuất)Hán Việtba xuấtCấu tạo爬 + 出 · ba + xuất nghĩa thành phần: ba + xuất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 四肢貼行地面而出。如:「有一隻蟑螂從地毯底下爬出來,真糟糕!」EngCihui 爬出 páchū* r.v. crawl out; creep out Từ liên quan Từ trái nghĩa钻进