爬剔

pá tī ba dịch

Hán Việt: ba dịch · Pinyin: pá tī

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剔除;挑剔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剔除;挑剔。

Eng

  • Cihui 爬剔 átī v. exploit; squeeze