爬塔 ba tháp Hán Việt: ba tháp Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 塔 (tháp)Hán Việtba thápCấu tạo爬 + 塔 · ba + tháp nghĩa thành phần: ba + tháp Nghĩa EngCihui 爬塔 átǎ v.o. climb up a tower