爬搔
ba tao
Hán Việt: ba tao · Pinyin: pá sāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用爪甲轻抓; 喻整顿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用爪甲轻抓。 2.喻整顿。
Eng
- Cihui 爬搔 ásāo v. scratch (with fingernails)
Hán Việt: ba tao · Pinyin: pá sāo