爬櫛
ba trất
Hán Việt: ba trất · Pinyin: pá zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整治清理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整治清理。
Eng
- Cihui 爬櫛 ázhì v. 1. comb; straighten out 2. put in order
Hán Việt: ba trất · Pinyin: pá zhì