爬梯

pá tība thê

Hán Việt: ba thê · Pinyin: pá tī

Tổng quan

thang dây

新华 · Tân Hoa Đại lục

坡度较陡,人上下时需双手扶梯的楼梯; 铁链或绳索做成的直上直下的梯子。

Cấu tạo: 爬 (ba) + 梯 (thê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thang dây
  • VietPhrases thang dây
  • Tần suất từ thang dây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坡度较陡,人上下时需双手扶梯的楼梯; 铁链或绳索做成的直上直下的梯子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梯子 · 梯己 · 梯度 · 梯形 · 梯板 · 梯次 · 梯河 · 梯流