爬梯

pá tī ba thê

Hán Việt: ba thê · Pinyin: pá tī

Tổng quan

thang dây

Cấu tạo: (ba) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thang dây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坡度较陡,人上下时需双手扶梯的楼梯;铁链或绳索做成的直上直下的梯子。