爬櫛

pá zhì ba trất

Hán Việt: ba trất · Pinyin: pá zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (trất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梳理、整理。宋.李清臣《宋文鑑.卷一○六.議官》:「議者不塞其原,徒止其流,不跡其本,欲救其末,不能清入仕之門,而束縛爬櫛,痛治其已仕者。」也作「爬梳」。

Eng

  • Cihui 爬櫛 ázhì v. 1. comb; straighten out 2. put in order