爬泳
ba vịnh
Hán Việt: ba vịnh · Pinyin: pá yǒng
Tổng quan
bơi sải (kiểu bơi)
Nghĩa
Việt
- Cihui bơi sải (kiểu bơi)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指捷泳。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游泳的一种姿势,身体俯卧在水面,两臂交替划水,两腿打水。用这种姿势游泳,速度最快。通称自由泳。
Eng
- CC-CEDICT (swimming) the crawl (front crawl stroke)
- Cihui (swimming) the crawl (front crawl stroke)