爬疏 pá shū · ba sơ Hán Việt: ba sơ · Pinyin: pá shū Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 疏 (sơ)Pinyinpá shūHán Việtba sơCấu tạo爬 + 疏 · ba + sơ nghĩa thành phần: ba + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏导。Tân Hoa Tự Điển 1.疏导。