爬着 ba trứ Hán Việt: ba trứ Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 着 (trứ)Hán Việtba trứCấu tạo爬 + 着 · ba + trứ nghĩa thành phần: ba + trứ Nghĩa EngCihui on all four