爬窩 pá wō · ba oa Hán Việt: ba oa · Pinyin: pá wō Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 窩 (oa)Pinyinpá wōHán Việtba oaCấu tạo爬 + 窩 · ba + oa nghĩa thành phần: ba + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓牲畜卧圈不起。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓牲畜卧圈不起。