爬網

ba võng

Hán Việt: ba võng

Tổng quan

lưới vét (bắt sò hến ở đáy sông), máy nạo vét lòng sông, kéo lưới vét, đánh lưới vét (bắt sò...), nạo vét (sông, biển bằng máy nạo vét), rắc (bột, muối, hạt tiêu...)

Cấu tạo: (ba) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới vét (bắt sò hến ở đáy sông), máy nạo vét lòng sông, kéo lưới vét, đánh lưới vét (bắt sò...), nạo vét (sông, biển bằng máy nạo vét), rắc (bột, muối, hạt tiêu...)