爬繩 ba thằng Hán Việt: ba thằng Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 繩 (thằng)Hán Việtba thằngCấu tạo爬 + 繩 · ba + thằng nghĩa thành phần: ba + thằng Nghĩa EngCihui 爬繩 áshéng n. <sport> rope climbing