爬羅 pá luó · ba la Hán Việt: ba la · Pinyin: pá luó Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 羅 (la)Pinyinpá luóHán Việtba laCấu tạo爬 + 羅 · ba + la nghĩa thành phần: ba + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发掘搜罗; 耙拢;聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.发掘搜罗。 2.耙拢;聚集。EngCihui 爬羅 áluó v. seek and gather; collect