爬羅
ba la
Hán Việt: ba la · Pinyin: pá luó
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ìm tòi gom góp. sưu tập. bà la bà la ☆Tìm tòi gom góp. sưu tập.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蒐集。唐.韓愈〈進學解〉:「爬羅剔抉,刮垢磨光。」
Eng
- Cihui 爬羅 áluó v. seek and gather; collect