爬蟲學 ba trùng học Hán Việt: ba trùng học Tổng quan khoa bò sát Cấu tạo: 爬 (ba) + 蟲 (trùng) + 學 (học)Hán Việtba trùng họcCấu tạo爬 + 蟲 + 學 · ba + trùng + học nghĩa thành phần: ba + trùng + học Nghĩa ViệtCihui khoa bò sátEngCihui 爬蟲學 áchóngxué n. herpetology