爬蜒

pá yán ba diên

Hán Việt: ba diên · Pinyin: pá yán

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (diên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓爬行如蜒蚰。喻迂缓前行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓爬行如蜒蚰。喻迂缓前行。