爬越 ba việt Hán Việt: ba việt Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 越 (việt)Hán Việtba việtCấu tạo爬 + 越 · ba + việt nghĩa thành phần: ba + việt Nghĩa EngCihui 爬越 áyuè v. ascend