爬蹉

pá cuō ba tha

Hán Việt: ba tha · Pinyin: pá cuō

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (tha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來回爬動磨擦。《西遊記》第三四回:「那大聖在柱根下爬蹉,忽驚動八戒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来回爬动磨搓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.来回爬动磨搓。