爬高 ba cao Hán Việt: ba cao Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 高 (cao)Hán Việtba caoCấu tạo爬 + 高 · ba + cao nghĩa thành phần: ba + cao Nghĩa EngCihui 爬高 págāo v.o. 1. climb to a higher place/position 2. ascend; gain altitude