爭利 zhēng lì · tranh lợi Hán Việt: tranh lợi · Pinyin: zhēng lì Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 利 (lợi)Pinyinzhēng lìHán Việttranh lợiCấu tạo爭 + 利 · tranh + lợi nghĩa thành phần: tranh + lợi Nghĩa EngCihui 爭利 hēnglì v.o. scramble for profit