爭席

zhēng xí tranh tịch

Hán Việt: tranh tịch · Pinyin: zhēng xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭坐次。如:「不可與長者爭席。」唐.王維〈積雨輞川莊作〉詩:「野老與人爭席罷,海鷗何事更相疑。」金.元好問〈追用座主閑閑公韻上致政馮內翰〉詩二首之二:「少日打門無俗客,老年爭席有樵夫。」

Eng

  • Cihui 爭席 hēngxí v.o. contend for a seat