爭強
tranh cường
Hán Việt: tranh cường · Pinyin: zhēng qiáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 力求勝過他人。如:「他好爭強,樣樣要贏過別人。」也作「爭勝」。
Eng
- Cihui 爭強 hēngqiáng* v.o. compete for supremacy
Hán Việt: tranh cường · Pinyin: zhēng qiáng