爭心 zhēng xīn · tranh tâm Hán Việt: tranh tâm · Pinyin: zhēng xīn Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 心 (tâm)Pinyinzhēng xīnHán Việttranh tâmCấu tạo爭 + 心 · tranh + tâm nghĩa thành phần: tranh + tâm