爭標 zhēng biāo · tranh tiêu Hán Việt: tranh tiêu · Pinyin: zhēng biāo Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 標 (tiêu)Pinyinzhēng biāoHán Việttranh tiêuCấu tạo爭 + 標 · tranh + tiêu nghĩa thành phần: tranh + tiêu Nghĩa EngCihui 爭標 hēngbiāo* v.o. compete for a trophy