爭流 zhēng liú · tranh lưu Hán Việt: tranh lưu · Pinyin: zhēng liú Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 流 (lưu)Pinyinzhēng liúHán Việttranh lưuCấu tạo爭 + 流 · tranh + lưu nghĩa thành phần: tranh + lưu