爭知 zhēng zhī · tranh tri Hán Việt: tranh tri · Pinyin: zhēng zhī Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 知 (tri)Pinyinzhēng zhīHán Việttranh triCấu tạo爭 + 知 · tranh + tri nghĩa thành phần: tranh + tri